TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

发行

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
fāxíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 發行

Âm Hán Việt PHÁT HÀNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát hành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

发行 nghĩa là xuất bản, phát hành.

Nghĩa của 发行

fāxíng

PHÁT HÀNHĐộng từphồn thể 發行
  1. Xuất bản; phát hành; phát ra; phân phối

Từ ghép có 发行

Câu hỏi thường gặp

发行 nghĩa là gì?

发行 (fāxíng) nghĩa là xuất bản, phát hành.

发行 đọc thế nào?

发行 đọc là fāxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 发行 là gì?

Âm Hán Việt của 发行 là "phát hành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.