发行
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 發行
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát hành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
发行 nghĩa là xuất bản, phát hành.
Nghĩa của 发行
fāxíng
PHÁT HÀNHĐộng từphồn thể 發行- Xuất bản; phát hành; phát ra; phân phối
Từ ghép có 发行
Câu hỏi thường gặp
发行 nghĩa là gì?
发行 (fāxíng) nghĩa là xuất bản, phát hành.
发行 đọc thế nào?
发行 đọc là fāxíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 发行 là gì?
Âm Hán Việt của 发行 là "phát hành".