TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

发音

fāyīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 發音

Âm Hán Việt PHÁT ÂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát âm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

发音 nghĩa là phát âm, cách phát âm.

Nghĩa của 发音

fāyīn

PHÁT ÂMDanh từ, Động từphồn thể 發音
  1. Phát âm
  2. Cách phát âm
  3. Phát ra âm thanh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 发音

Đồng nghĩa

Từ ghép có 发音

Câu ví dụ với 发音

  • 这个字很难发音。 Từ này khó phát âm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #868393

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

发音 nghĩa là gì?

发音 (fāyīn) nghĩa là phát âm, cách phát âm.

发音 đọc thế nào?

发音 đọc là fāyīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 发音 là gì?

Âm Hán Việt của 发音 là "phát âm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.