发音
Phồn thể: 發音
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát âm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
发音 nghĩa là phát âm, cách phát âm.
Nghĩa của 发音
fāyīn
PHÁT ÂMDanh từ, Động từphồn thể 發音- Phát âm
- Cách phát âm
- Phát ra âm thanh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 发音
Đồng nghĩa
Từ ghép có 发音
Câu ví dụ với 发音
- 这个字很难发音。 Từ này khó phát âm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #868393
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
发音 nghĩa là gì?
发音 (fāyīn) nghĩa là phát âm, cách phát âm.
发音 đọc thế nào?
发音 đọc là fāyīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 发音 là gì?
Âm Hán Việt của 发音 là "phát âm".