TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

取样数量

qǔyàngshùliàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 取樣數量

Âm Hán Việt THỦ DẠNG SỐ LƯỢNG

取样数量 nghĩa là cỡ mẫu.

Nghĩa của 取样数量

qǔyàngshùliàng

THỦ DẠNG SỐ LƯỢNGphồn thể 取樣數量
  1. Cỡ mẫu (thống kê)

Câu hỏi thường gặp

取样数量 nghĩa là gì?

取样数量 (qǔyàngshùliàng) nghĩa là cỡ mẫu.

取样数量 đọc thế nào?

取样数量 đọc là qǔyàngshùliàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 取样数量 là gì?

Âm Hán Việt của 取样数量 là "thủ dạng số lượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.