đại từ ngôi thứ nhất của học sinh Em, học trò của thầy
Thành ngữ có 受业
传道受业 — Dạy dỗ (thành ngữ); nghĩa đen: truyền dạy đạo đức và kiến thức thực tiễn
Câu hỏi thường gặp
受业 nghĩa là gì?
受业 (shòuyè) nghĩa là học, học từ thầy.
受业 đọc thế nào?
受业 đọc là shòuyè (pinyin).
Âm Hán Việt của 受业 là gì?
Âm Hán Việt của 受业 là "thụ nghiệp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.