TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

受业

shòuyè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 受業

Âm Hán Việt THỤ NGHIỆP

受业 nghĩa là học, học từ thầy.

Nghĩa của 受业

shòuyè

THỤ NGHIỆPĐộng từ, Danh từphồn thể 受業
  1. Học
  2. Học từ thầy
  3. đại từ ngôi thứ nhất của học sinh Em, học trò của thầy

Thành ngữ có 受业

  • 传道受业 — Dạy dỗ (thành ngữ); nghĩa đen: truyền dạy đạo đức và kiến thức thực tiễn

Câu hỏi thường gặp

受业 nghĩa là gì?

受业 (shòuyè) nghĩa là học, học từ thầy.

受业 đọc thế nào?

受业 đọc là shòuyè (pinyin).

Âm Hán Việt của 受业 là gì?

Âm Hán Việt của 受业 là "thụ nghiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.