受不了
受不了 nghĩa là không chịu nổi, không thể chịu đựng.
Nghĩa của 受不了
shòubùliǎo
THỤ BẤT LIỄUĐộng từ- Không chịu nổi
- Không thể chịu đựng
- Không thể chịu nổi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 受不了
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 受不了
- 我受不了他。 Wǒ shòubùliǎo tā.Tôi không thể chịu được anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #782167
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
受不了 nghĩa là gì?
受不了 (shòubùliǎo) nghĩa là không chịu nổi, không thể chịu đựng.
受不了 đọc thế nào?
受不了 đọc là shòubùliǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 受不了 là gì?
Âm Hán Việt của 受不了 là "thụ bất liễu".