Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thụ thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
受体 nghĩa là thụ thể, chất nhận.
Nghĩa của 受体
shòutǐ
THỤ THỂDanh từphồn thể 受體
Thụ thể (sinh hóa)
Chất nhận (chất bán dẫn)
Câu hỏi thường gặp
受体 nghĩa là gì?
受体 (shòutǐ) nghĩa là thụ thể, chất nhận.
受体 đọc thế nào?
受体 đọc là shòutǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 受体 là gì?
Âm Hán Việt của 受体 là "thụ thể".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.