TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

受伤

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shòushāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 受傷

Âm Hán Việt THỤ THƯƠNG

受伤 nghĩa là bị thương.

Nghĩa của 受伤

shòushāng

THỤ THƯƠNGĐộng từphồn thể 受傷
  1. Bị thương
  2. Bị thương (trong tai nạn, v.v.)
  3. Bị hại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 受伤

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 受伤

  • 万幸,没乘客受伤。 Rất may, không có hành khách nào bị thương.Tatoeba #2624589
  • 我昨天肩膀受伤了。 Wǒ zuótiān jiānbǎng shòushāng le.Hôm qua tôi bị đau vai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13994933

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

受伤 nghĩa là gì?

受伤 (shòushāng) nghĩa là bị thương.

受伤 đọc thế nào?

受伤 đọc là shòushāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 受伤 là gì?

Âm Hán Việt của 受伤 là "thụ thương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.