受伤
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 受傷
受伤 nghĩa là bị thương.
Nghĩa của 受伤
shòushāng
THỤ THƯƠNGĐộng từphồn thể 受傷- Bị thương
- Bị thương (trong tai nạn, v.v.)
- Bị hại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 受伤
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 受伤
- 万幸,没乘客受伤。 Rất may, không có hành khách nào bị thương.Tatoeba #2624589
- 我昨天肩膀受伤了。 Wǒ zuótiān jiānbǎng shòushāng le.Hôm qua tôi bị đau vai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13994933
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
受伤 nghĩa là gì?
受伤 (shòushāng) nghĩa là bị thương.
受伤 đọc thế nào?
受伤 đọc là shòushāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 受伤 là gì?
Âm Hán Việt của 受伤 là "thụ thương".