TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

受体拮抗剂

shòutǐjiékàngjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 受體拮抗劑

受体拮抗剂 nghĩa là Chất đối kháng thụ thể.

Nghĩa của 受体拮抗剂

shòutǐjiékàngjì

phồn thể 受體拮抗劑
  1. Chất đối kháng thụ thể

Câu hỏi thường gặp

受体拮抗剂 nghĩa là gì?

受体拮抗剂 (shòutǐjiékàngjì) nghĩa là Chất đối kháng thụ thể.

受体拮抗剂 đọc thế nào?

受体拮抗剂 đọc là shòutǐjiékàngjì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.