TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

受取

shòuqǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỤ THỦ

受取 nghĩa là chấp nhận, nhận.

Nghĩa của 受取

shòuqǔ

THỤ THỦĐộng từ
  1. Chấp nhận
  2. Nhận

Câu hỏi thường gặp

受取 nghĩa là gì?

受取 (shòuqǔ) nghĩa là chấp nhận, nhận.

受取 đọc thế nào?

受取 đọc là shòuqǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 受取 là gì?

Âm Hán Việt của 受取 là "thụ thủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.