TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

受戒

shòujiè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỤ GIỚI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thụ giới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

受戒 nghĩa là thụ giới, xuất gia.

Nghĩa của 受戒

shòujiè

THỤ GIỚIĐộng từ
  1. Thụ giới (Phật giáo)
  2. Xuất gia

Câu hỏi thường gặp

受戒 nghĩa là gì?

受戒 (shòujiè) nghĩa là thụ giới, xuất gia.

受戒 đọc thế nào?

受戒 đọc là shòujiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 受戒 là gì?

Âm Hán Việt của 受戒 là "thụ giới".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.