TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

受精囊

shòujīngnáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỤ TINH NANG

受精囊 nghĩa là túi chứa tinh trùng.

Nghĩa của 受精囊

shòujīngnáng

THỤ TINH NANG
  1. Túi chứa tinh trùng

Câu hỏi thường gặp

受精囊 nghĩa là gì?

受精囊 (shòujīngnáng) nghĩa là túi chứa tinh trùng.

受精囊 đọc thế nào?

受精囊 đọc là shòujīngnáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 受精囊 là gì?

Âm Hán Việt của 受精囊 là "thụ tinh nang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.