TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

受辱

shòurǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỤ NHỤC

受辱 nghĩa là bị xúc phạm, nhục nhã.

Nghĩa của 受辱

shòurǔ

THỤ NHỤCĐộng từ
  1. Bị xúc phạm
  2. Nhục nhã
  3. Mất mặt

Câu hỏi thường gặp

受辱 nghĩa là gì?

受辱 (shòurǔ) nghĩa là bị xúc phạm, nhục nhã.

受辱 đọc thế nào?

受辱 đọc là shòurǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 受辱 là gì?

Âm Hán Việt của 受辱 là "thụ nhục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.