TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

变体

biàntǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 變體

Âm Hán Việt BIẾN THỂ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biến thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

变体 nghĩa là Biến thể.

Nghĩa của 变体

biàntǐ

BIẾN THỂDanh từphồn thể 變體
  1. Biến thể

Câu hỏi thường gặp

变体 nghĩa là gì?

变体 (biàntǐ) nghĩa là Biến thể.

变体 đọc thế nào?

变体 đọc là biàntǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 变体 là gì?

Âm Hán Việt của 变体 là "biến thể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.