Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biến thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
变体 nghĩa là Biến thể.
Nghĩa của 变体
biàntǐ
BIẾN THỂDanh từphồn thể 變體
Biến thể
Câu hỏi thường gặp
变体 nghĩa là gì?
变体 (biàntǐ) nghĩa là Biến thể.
变体 đọc thế nào?
变体 đọc là biàntǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 变体 là gì?
Âm Hán Việt của 变体 là "biến thể".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.