TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

变动

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
biàndòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 變動

Âm Hán Việt BIẾN ĐỘNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biến động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

变动 nghĩa là thay đổi, biến động.

Nghĩa của 变动

biàndòng

BIẾN ĐỘNGĐộng từ, Danh từphồn thể 變動
  1. Thay đổi
  2. Biến động

Câu hỏi thường gặp

变动 nghĩa là gì?

变动 (biàndòng) nghĩa là thay đổi, biến động.

变动 đọc thế nào?

变动 đọc là biàndòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 变动 là gì?

Âm Hán Việt của 变动 là "biến động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.