变动
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 變動
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biến động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
变动 nghĩa là thay đổi, biến động.
Nghĩa của 变动
biàndòng
BIẾN ĐỘNGĐộng từ, Danh từphồn thể 變動- Thay đổi
- Biến động
Câu hỏi thường gặp
变动 nghĩa là gì?
变动 (biàndòng) nghĩa là thay đổi, biến động.
变动 đọc thế nào?
变动 đọc là biàndòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 变动 là gì?
Âm Hán Việt của 变动 là "biến động".