TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

变化

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
biànhuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 變化

Âm Hán Việt BIẾN HÓA
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

变化 nghĩa là thay đổi, biến đổi.

Nghĩa của 变化

biànhuà

BIẾN HÓAĐộng từphồn thể 變化
  1. Thay đổi; biến đổi; biến hoá

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 变化

Đồng nghĩa

Từ ghép có 变化

Thành ngữ có 变化

  • 变化无常 — Hay thay đổi; thất thường

Câu hỏi thường gặp

变化 nghĩa là gì?

变化 (biànhuà) nghĩa là thay đổi, biến đổi.

变化 đọc thế nào?

变化 đọc là biànhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 变化 là gì?

Âm Hán Việt của 变化 là "biến hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.