变化
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 變化
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
变化 nghĩa là thay đổi, biến đổi.
Nghĩa của 变化
biànhuà
BIẾN HÓAĐộng từphồn thể 變化- Thay đổi; biến đổi; biến hoá
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 变化
Đồng nghĩa
Từ ghép có 变化
Thành ngữ có 变化
- 变化无常 — Hay thay đổi; thất thường
Câu hỏi thường gặp
变化 nghĩa là gì?
变化 (biànhuà) nghĩa là thay đổi, biến đổi.
变化 đọc thế nào?
变化 đọc là biànhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 变化 là gì?
Âm Hán Việt của 变化 là "biến hóa".