变化球 nghĩa là bóng phá, cú đánh bất ngờ, tình huống bất ngờ.
Nghĩa của 变化球
biànhuàqiú
BIẾN HÓA CẦUphồn thể 變化球
bóng chày Bóng phá
nghĩa bóng Cú đánh bất ngờ; tình huống bất ngờ
Câu hỏi thường gặp
变化球 nghĩa là gì?
变化球 (biànhuàqiú) nghĩa là bóng phá, cú đánh bất ngờ, tình huống bất ngờ.
变化球 đọc thế nào?
变化球 đọc là biànhuàqiú (pinyin).
Âm Hán Việt của 变化球 là gì?
Âm Hán Việt của 变化球 là "biến hóa cầu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.