TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

变奏曲

biànzòuqǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 變奏曲

Âm Hán Việt BIẾN TẤU KHÚC

变奏曲 nghĩa là Biến tấu (âm nhạc).

Nghĩa của 变奏曲

biànzòuqǔ

BIẾN TẤU KHÚCDanh từphồn thể 變奏曲
  1. Biến tấu (âm nhạc)

Câu hỏi thường gặp

变奏曲 nghĩa là gì?

变奏曲 (biànzòuqǔ) nghĩa là Biến tấu (âm nhạc).

变奏曲 đọc thế nào?

变奏曲 đọc là biànzòuqǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 变奏曲 là gì?

Âm Hán Việt của 变奏曲 là "biến tấu khúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.