TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

变形金刚

Biànxíngjīngāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 變形金剛

Âm Hán Việt BIẾN HÌNH KIM CƯƠNG

变形金刚 nghĩa là Transformers (thương hiệu).

Nghĩa của 变形金刚

Biànxíngjīngāng

BIẾN HÌNH KIM CƯƠNGDanh từphồn thể 變形金剛tên riêng
  1. Transformers (thương hiệu)

Câu hỏi thường gặp

变形金刚 nghĩa là gì?

变形金刚 (biànxíngjīngāng) nghĩa là Transformers (thương hiệu).

变形金刚 đọc thế nào?

变形金刚 đọc là Biànxíngjīngāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 变形金刚 là gì?

Âm Hán Việt của 变形金刚 là "biến hình kim cương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.