TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

变徵之声

biànzhǐzhīshēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 變徵之聲

Âm Hán Việt BIẾN TRƯNG CHI THANH

变徵之声 nghĩa là Nốt thứ năm biến đổi của âm giai ngũ cung.

Nghĩa của 变徵之声

biànzhǐzhīshēng

BIẾN TRƯNG CHI THANHphồn thể 變徵之聲
  1. Nốt thứ năm biến đổi của âm giai ngũ cung

Câu hỏi thường gặp

变徵之声 nghĩa là gì?

变徵之声 (biànzhǐzhīshēng) nghĩa là Nốt thứ năm biến đổi của âm giai ngũ cung.

变徵之声 đọc thế nào?

变徵之声 đọc là biànzhǐzhīshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 变徵之声 là gì?

Âm Hán Việt của 变徵之声 là "biến trưng chi thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.