nghĩa đen Tai họa dưới nách (thành ngữ); cuộc biến động lớn xảy ra ngay trước cửa
Rắc rối hoặc nguy hiểm trong chính sân nhà
Câu hỏi thường gặp
变生肘腋 nghĩa là gì?
变生肘腋 (biànshēngzhǒuyè) nghĩa là tai họa dưới nách.
变生肘腋 đọc thế nào?
变生肘腋 đọc là biànshēngzhǒuyè (pinyin).
Âm Hán Việt của 变生肘腋 là gì?
Âm Hán Việt của 变生肘腋 là "biến sinh trửu dịch".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.