TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

变质岩

biànzhìyán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 變質岩

Âm Hán Việt BIẾN CHẤT NHAM

变质岩 nghĩa là đá biến chất.

Nghĩa của 变质岩

biànzhìyán

BIẾN CHẤT NHAMDanh từphồn thể 變質岩
  1. Đá biến chất (địa chất)

Câu hỏi thường gặp

变质岩 nghĩa là gì?

变质岩 (biànzhìyán) nghĩa là đá biến chất.

变质岩 đọc thế nào?

变质岩 đọc là biànzhìyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 变质岩 là gì?

Âm Hán Việt của 变质岩 là "biến chất nham".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.