Phiên bản biến đổi của ai đó hoặc cái gì đó; hoá thân mới
Câu hỏi thường gặp
变身 nghĩa là gì?
变身 (biànshēn) nghĩa là trải qua biến đổi, hoá thân mới.
变身 đọc thế nào?
变身 đọc là biànshēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 变身 là gì?
Âm Hán Việt của 变身 là "biến thân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.