变造币 (biànzàobì) nghĩa là Tiền tệ bị sửa đổi hoặc làm giả.
变造币 đọc thế nào?
变造币 đọc là biànzàobì (pinyin).
Âm Hán Việt của 变造币 là gì?
Âm Hán Việt của 变造币 là "biến tạo tệ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.