叙述
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 敘述
叙述 nghĩa là kể, nói về.
Nghĩa của 叙述
xùshù
TỰ THUẬTĐộng từphồn thể 敘述- Kể (một câu chuyện hoặc thông tin)
- Nói về
- Thuật lại
- Tường thuật
- Kể chuyện
- Tự sự
- Bản tường thuật
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 叙述
Đồng nghĩa
Từ ghép có 叙述
Câu hỏi thường gặp
叙述 nghĩa là gì?
叙述 (xùshù) nghĩa là kể, nói về.
叙述 đọc thế nào?
叙述 đọc là xùshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 叙述 là gì?
Âm Hán Việt của 叙述 là "tự thuật".