TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

叛教

pànjiào giọng máy của trình duyệt

叛教 nghĩa là bội giáo.

Nghĩa của 叛教

pànjiào

Động từ
  1. Bội giáo

Câu hỏi thường gặp

叛教 nghĩa là gì?

叛教 (pànjiào) nghĩa là bội giáo.

叛教 đọc thế nào?

叛教 đọc là pànjiào (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.