叛教
giọng máy của trình duyệt
叛教 nghĩa là bội giáo.
Nghĩa của 叛教
pànjiào
Động từ- Bội giáo
Câu hỏi thường gặp
叛教 nghĩa là gì?
叛教 (pànjiào) nghĩa là bội giáo.
叛教 đọc thế nào?
叛教 đọc là pànjiào (pinyin).
叛教 nghĩa là bội giáo.
叛教 (pànjiào) nghĩa là bội giáo.
叛教 đọc là pànjiào (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.