nghĩa bóng Câu cửa miệng; thần chú; biểu hiện yêu thích; cụm từ quen dùng
Câu hỏi thường gặp
口头禅 nghĩa là gì?
口头禅 (kǒutóuchán) nghĩa là Câu nói Thiền lặp lại như sáo rỗng.
口头禅 đọc thế nào?
口头禅 đọc là kǒutóuchán (pinyin).
Âm Hán Việt của 口头禅 là gì?
Âm Hán Việt của 口头禅 là "khẩu đầu thiền".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.