口才
giọng máy của trình duyệt
口才 nghĩa là tài ăn nói.
Nghĩa của 口才
kǒucái
KHẨU TÀIDanh từ- Tài ăn nói
Câu hỏi thường gặp
口才 nghĩa là gì?
口才 (kǒucái) nghĩa là tài ăn nói.
口才 đọc thế nào?
口才 đọc là kǒucái (pinyin).
Âm Hán Việt của 口才 là gì?
Âm Hán Việt của 口才 là "khẩu tài".