TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

口技

kǒujì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẨU KỸ

口技 nghĩa là nhạc beatbox, bắt chước giọng nói.

Nghĩa của 口技

kǒujì

KHẨU KỸDanh từ
  1. Nhạc beatbox
  2. Bắt chước giọng nói
  3. Thuật nói bằng bụng

Câu hỏi thường gặp

口技 nghĩa là gì?

口技 (kǒujì) nghĩa là nhạc beatbox, bắt chước giọng nói.

口技 đọc thế nào?

口技 đọc là kǒujì (pinyin).

Âm Hán Việt của 口技 là gì?

Âm Hán Việt của 口技 là "khẩu kỹ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.