Quảng cáo sản phẩm bằng cách nói trực tiếp với khán giả
Sự chứng thực (bởi người nổi tiếng cho sản phẩm, thực hiện bằng lời nói)
Câu hỏi thường gặp
口播 nghĩa là gì?
口播 (kǒubō) nghĩa là Nói chuyện với khán giả.
口播 đọc thế nào?
口播 đọc là kǒubō (pinyin).
Âm Hán Việt của 口播 là gì?
Âm Hán Việt của 口播 là "khẩu bá".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.