口皮
giọng máy của trình duyệt
口皮 nghĩa là môi.
Nghĩa của 口皮
kǒupí
KHẨU BÌDanh từ- thông tục Môi
Câu hỏi thường gặp
口皮 nghĩa là gì?
口皮 (kǒupí) nghĩa là môi.
口皮 đọc thế nào?
口皮 đọc là kǒupí (pinyin).
Âm Hán Việt của 口皮 là gì?
Âm Hán Việt của 口皮 là "khẩu bì".