TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

口碑

kǒubēi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẨU BI

口碑 nghĩa là Lời khen ngợi của công chúng.

Nghĩa của 口碑

kǒubēi

KHẨU BIDanh từ
  1. Lời khen ngợi của công chúng
  2. Danh tiếng công chúng
  3. Ý kiến chung
  4. Thành ngữ hiện tại

Thành ngữ có 口碑

  • 口碑载道 — Lời khen đầy đường (thành ngữ); khen ngợi khắp nơi
  • 俗谚口碑 — Câu nói thông thường (thành ngữ); tục ngữ lưu truyền rộng rãi
  • 口碑流传 — Được khen ngợi rộng rãi (thành ngữ); có danh tiếng lớn

Câu hỏi thường gặp

口碑 nghĩa là gì?

口碑 (kǒubēi) nghĩa là Lời khen ngợi của công chúng.

口碑 đọc thế nào?

口碑 đọc là kǒubēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 口碑 là gì?

Âm Hán Việt của 口碑 là "khẩu bi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.