口齿清楚 (kǒuchǐqīngchu) nghĩa là phát âm rõ ràng, phát âm rõ.
口齿清楚 đọc thế nào?
口齿清楚 đọc là kǒuchǐqīngchu (pinyin).
Âm Hán Việt của 口齿清楚 là gì?
Âm Hán Việt của 口齿清楚 là "khẩu xỉ thanh sở".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.