Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cổ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
古义 nghĩa là nghĩa cổ.
Nghĩa của 古义
gǔyì
CỔ NGHĨADanh từphồn thể 古義
Nghĩa cổ
Nghĩa gốc hoặc nghĩa từ nguyên của một từ
Câu hỏi thường gặp
古义 nghĩa là gì?
古义 (gǔyì) nghĩa là nghĩa cổ.
古义 đọc thế nào?
古义 đọc là gǔyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 古义 là gì?
Âm Hán Việt của 古义 là "cổ nghĩa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.