古
HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: cổ
古 nghĩa là cổ, già, thời xa xưa.
Nghĩa của 古
gǔ
CỔ- Cổ; già; cũ
- 古典音樂âm nhạc cổ điển
- Thời xa xưa
- Tiền sử-
Gǔ
CỔtên riêng- họ Họ Gǔ
Từ ghép có 古
Thành ngữ có 古
- 古今中外 — Mọi thời đại và mọi nơi
- 稀奇古怪 — Điên rồ
- 前无古人 — Chưa từng có
- 千古罪人 — Người bị lịch sử lên án
- 借古讽今 — Mượn chuyện xưa để châm biếm hiện tại
- 谈古论今 — Nói chuyện cổ kim
- 亘古未有 — Chưa từng có trước đây
- 人心不古 — Tiêu chuẩn đạo đức ngày nay thấp hơn nhiều so với thời xưa
- 震古烁今 — Kinh ngạc cổ nhân, rạng rỡ đương thời
- 泥古不化 — Bảo thủ và không thể thích nghi
- 万古千秋 — Muôn thuở ngàn năm
- 万古长新 — Mãi mãi tươi mới
- 亘古通今 — Từ thời cổ đại đến nay
- 千古遗恨 — Mang mối hận muôn đời
- 古灵精怪 — Kỳ quái
- 彪炳千古 — Sáng ngời muôn thuở
- 旷古未有 — Chưa từng có trong toàn bộ lịch sử
- 旷古未闻 — Chưa từng có trong toàn bộ lịch sử
- 稽古振今 — Ôn cố tri tân
- 贵古贱今 — Tôn sùng quá khứ và coi thường hiện tại
Câu hỏi thường gặp
古 nghĩa là gì?
古 (gǔ, gǔ) nghĩa là cổ, già, thời xa xưa.
古 đọc thế nào?
古 đọc là gǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 古 là gì?
Âm Hán Việt của 古 là "cổ".