TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

古今小说

Gǔjīn Xiǎoshuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 古今小說

Âm Hán Việt CỔ KIM TIỂU THUYẾT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cổ kim tiểu thuyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

古今小说 nghĩa là "Cổ Kim Tiểu Thuyết" của Phùng Mộng Long 冯梦龙 (Féng Mènglóng), tập truyện bạch thoại 白话 (báihuà) cuối Minh xuất bản năm 1620.

Nghĩa của 古今小说

Gǔjīn Xiǎoshuō

CỔ KIM TIỂU THUYẾTphồn thể 古今小說tên riêng
  1. "Cổ Kim Tiểu Thuyết" của Phùng Mộng Long 冯梦龙 (Féng Mènglóng), tập truyện bạch thoại 白话 (báihuà) cuối Minh xuất bản năm 1620

Câu hỏi thường gặp

古今小说 nghĩa là gì?

古今小说 (gǔjīn xiǎoshuō) nghĩa là "Cổ Kim Tiểu Thuyết" của Phùng Mộng Long 冯梦龙 (Féng Mènglóng), tập truyện bạch thoại 白话 (báihuà) cuối Minh xuất bản năm 1620.

古今小说 đọc thế nào?

古今小说 đọc là Gǔjīn Xiǎoshuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 古今小说 là gì?

Âm Hán Việt của 古今小说 là "cổ kim tiểu thuyết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.