古代
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cổ đại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
古代 nghĩa là thời cổ đại.
Nghĩa của 古代
gǔdài
CỔ ĐẠIDanh từ- Thời cổ đại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 古代
Đồng nghĩa
Từ ghép có 古代
Câu ví dụ với 古代
- 古代的探险家用星星来辨别方向。 Các nhà thám hiểm trước đây sử dụng các ngôi sao để định hướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #779859
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
古代 nghĩa là gì?
古代 (gǔdài) nghĩa là thời cổ đại.
古代 đọc thế nào?
古代 đọc là gǔdài (pinyin).
Âm Hán Việt của 古代 là gì?
Âm Hán Việt của 古代 là "cổ đại".