TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

古代

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gǔdài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỔ ĐẠI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cổ đại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

古代 nghĩa là thời cổ đại.

Nghĩa của 古代

gǔdài

CỔ ĐẠIDanh từ
  1. Thời cổ đại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 古代

Đồng nghĩa

Từ ghép có 古代

Câu ví dụ với 古代

  • 古代的探险家用星星来辨别方向。 Các nhà thám hiểm trước đây sử dụng các ngôi sao để định hướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #779859

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

古代 nghĩa là gì?

古代 (gǔdài) nghĩa là thời cổ đại.

古代 đọc thế nào?

古代 đọc là gǔdài (pinyin).

Âm Hán Việt của 古代 là gì?

Âm Hán Việt của 古代 là "cổ đại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.