Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cổ điển nhạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
古典乐 nghĩa là nhạc cổ điển.
Nghĩa của 古典乐
gǔdiǎnyuè
CỔ ĐIỂN NHẠCDanh từphồn thể 古典樂
Nhạc cổ điển (chủ yếu là phương Tây)
Câu hỏi thường gặp
古典乐 nghĩa là gì?
古典乐 (gǔdiǎnyuè) nghĩa là nhạc cổ điển.
古典乐 đọc thế nào?
古典乐 đọc là gǔdiǎnyuè (pinyin).
Âm Hán Việt của 古典乐 là gì?
Âm Hán Việt của 古典乐 là "cổ điển nhạc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.