TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

古典

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gǔdiǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỔ ĐIỂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cổ điển” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

古典 nghĩa là cổ điển.

Nghĩa của 古典

gǔdiǎn

CỔ ĐIỂNTính từ, Danh từ
  1. Cổ điển

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 古典

Đồng nghĩa

Từ ghép có 古典

Câu hỏi thường gặp

古典 nghĩa là gì?

古典 (gǔdiǎn) nghĩa là cổ điển.

古典 đọc thế nào?

古典 đọc là gǔdiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 古典 là gì?

Âm Hán Việt của 古典 là "cổ điển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.