TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

古巴

Gǔbā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỔ BA

古巴 nghĩa là Cuba.

Nghĩa của 古巴

Gǔbā

CỔ BATên riêngtên riêng
  1. Cuba

Từ ghép có 古巴

Câu hỏi thường gặp

古巴 nghĩa là gì?

古巴 (gǔbā) nghĩa là Cuba.

古巴 đọc thế nào?

古巴 đọc là Gǔbā (pinyin).

Âm Hán Việt của 古巴 là gì?

Âm Hán Việt của 古巴 là "cổ ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.