古巴
giọng máy của trình duyệt
古巴 nghĩa là Cuba.
Nghĩa của 古巴
Gǔbā
CỔ BATên riêngtên riêng- Cuba
Từ ghép có 古巴
Câu hỏi thường gặp
古巴 nghĩa là gì?
古巴 (gǔbā) nghĩa là Cuba.
古巴 đọc thế nào?
古巴 đọc là Gǔbā (pinyin).
Âm Hán Việt của 古巴 là gì?
Âm Hán Việt của 古巴 là "cổ ba".