TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

古杰拉特邦

Gǔjiélātèbāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 古傑拉特邦

Âm Hán Việt CỔ KIỆT LẠP ĐẶC BANG

古杰拉特邦 nghĩa là bang của Ấn Độ.

Nghĩa của 古杰拉特邦

Gǔjiélātèbāng

CỔ KIỆT LẠP ĐẶC BANGphồn thể 古傑拉特邦tên riêng
  1. Gujarat, bang của Ấn Độ

Câu hỏi thường gặp

古杰拉特邦 nghĩa là gì?

古杰拉特邦 (gǔjiélātèbāng) nghĩa là bang của Ấn Độ.

古杰拉特邦 đọc thế nào?

古杰拉特邦 đọc là Gǔjiélātèbāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 古杰拉特邦 là gì?

Âm Hán Việt của 古杰拉特邦 là "cổ kiệt lạp đặc bang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.