TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

古根海姆

Gǔgēnhǎimǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỔ CĂN HẢI MẪU

古根海姆 nghĩa là Guggenheim (tên).

Nghĩa của 古根海姆

Gǔgēnhǎimǔ

CỔ CĂN HẢI MẪUtên riêng
  1. Guggenheim (tên)

Câu hỏi thường gặp

古根海姆 nghĩa là gì?

古根海姆 (gǔgēnhǎimǔ) nghĩa là Guggenheim (tên).

古根海姆 đọc thế nào?

古根海姆 đọc là Gǔgēnhǎimǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 古根海姆 là gì?

Âm Hán Việt của 古根海姆 là "cổ căn hải mẫu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.