TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

古根罕

Gǔgēnhǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỔ CĂN HÃN

古根罕 nghĩa là Guggenheim (tên).

Nghĩa của 古根罕

Gǔgēnhǎn

CỔ CĂN HÃNtên riêng
  1. Guggenheim (tên)

Câu hỏi thường gặp

古根罕 nghĩa là gì?

古根罕 (gǔgēnhǎn) nghĩa là Guggenheim (tên).

古根罕 đọc thế nào?

古根罕 đọc là Gǔgēnhǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 古根罕 là gì?

Âm Hán Việt của 古根罕 là "cổ căn hãn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.