TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

古根罕喷气推进研究中心

Gǔgēnhǎn Pēnqì Tuījìn Yánjiū Zhōngxīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 古根罕噴氣推進研究中心

Âm Hán Việt CỔ CĂN HÃN PHÚN KHÍ SUY TIẾN NGHIÊN CỨU TRUNG TÂM

古根罕喷气推进研究中心 nghĩa là Phòng Thí nghiệm Hàng không Guggenheim tại Viện Công nghệ California (GALCIT, từ năm 1926).

Nghĩa của 古根罕喷气推进研究中心

Gǔgēnhǎn Pēnqì Tuījìn Yánjiū Zhōngxīn

CỔ CĂN HÃN PHÚN KHÍ SUY TIẾN NGHIÊN CỨU TRUNG TÂMphồn thể 古根罕噴氣推進研究中心tên riêng
  1. Phòng Thí nghiệm Hàng không Guggenheim tại Viện Công nghệ California (GALCIT, từ năm 1926)
  2. Trung tâm Động cơ Phản lực Guggenheim (từ năm 1943)

Câu hỏi thường gặp

古根罕喷气推进研究中心 nghĩa là gì?

古根罕喷气推进研究中心 (gǔgēnhǎn pēnqì tuījìn yánjiū zhōngxīn) nghĩa là Phòng Thí nghiệm Hàng không Guggenheim tại Viện Công nghệ California (GALCIT, từ năm 1926).

古根罕喷气推进研究中心 đọc thế nào?

古根罕喷气推进研究中心 đọc là Gǔgēnhǎn Pēnqì Tuījìn Yánjiū Zhōngxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 古根罕喷气推进研究中心 là gì?

Âm Hán Việt của 古根罕喷气推进研究中心 là "cổ căn hãn phún khí suy tiến nghiên cứu trung tâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.