TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

古气候学

gǔqìhòuxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 古氣候學

Âm Hán Việt CỔ KHÍ HẬU HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cổ khí hậu học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

古气候学 nghĩa là cổ khí hậu học.

Nghĩa của 古气候学

gǔqìhòuxué

CỔ KHÍ HẬU HỌCDanh từphồn thể 古氣候學
  1. Cổ khí hậu học

Câu hỏi thường gặp

古气候学 nghĩa là gì?

古气候学 (gǔqìhòuxué) nghĩa là cổ khí hậu học.

古气候学 đọc thế nào?

古气候学 đọc là gǔqìhòuxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 古气候学 là gì?

Âm Hán Việt của 古气候学 là "cổ khí hậu học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.