TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

古筝

gǔzhēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 古箏

Âm Hán Việt CỔ TRANH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cổ tranh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

古筝 nghĩa là Cổ tranh (đàn tranh lớn có từ 13 đến 25 dây, phát triển từ cổ cầm 古琴 (gǔqín) trong thời Đường và Tống).

Nghĩa của 古筝

gǔzhēng

CỔ TRANHDanh từphồn thể 古箏
  1. Cổ tranh (đàn tranh lớn có từ 13 đến 25 dây, phát triển từ cổ cầm 古琴 (gǔqín) trong thời Đường và Tống)

Câu hỏi thường gặp

古筝 nghĩa là gì?

古筝 (gǔzhēng) nghĩa là Cổ tranh (đàn tranh lớn có từ 13 đến 25 dây, phát triển từ cổ cầm 古琴 (gǔqín) trong thời Đường và Tống).

古筝 đọc thế nào?

古筝 đọc là gǔzhēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 古筝 là gì?

Âm Hán Việt của 古筝 là "cổ tranh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.