TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

古装

gǔzhuāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 古裝

Âm Hán Việt CỔ TRANG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cổ trang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

古装 nghĩa là trang phục cổ trang, phục trang thời xưa.

Nghĩa của 古装

gǔzhuāng

CỔ TRANGDanh từphồn thể 古裝
  1. Trang phục cổ trang
  2. Phục trang thời xưa (trong phim ảnh, v.v.)

Từ ghép có 古装

Câu hỏi thường gặp

古装 nghĩa là gì?

古装 (gǔzhuāng) nghĩa là trang phục cổ trang, phục trang thời xưa.

古装 đọc thế nào?

古装 đọc là gǔzhuāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 古装 là gì?

Âm Hán Việt của 古装 là "cổ trang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.