TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

古龙

Gǔ Lóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 古龍

Âm Hán Việt CỔ LONG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cổ long” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

古龙 nghĩa là Cổ Long (1938-1985), tiểu thuyết gia và biên kịch võ hiệp Đài Loan.

Nghĩa của 古龙

Gǔ Lóng

CỔ LONGphồn thể 古龍tên riêng
  1. Cổ Long (1938-1985), tiểu thuyết gia và biên kịch võ hiệp Đài Loan

Từ ghép có 古龙

Câu hỏi thường gặp

古龙 nghĩa là gì?

古龙 (gǔ lóng) nghĩa là Cổ Long (1938-1985), tiểu thuyết gia và biên kịch võ hiệp Đài Loan.

古龙 đọc thế nào?

古龙 đọc là Gǔ Lóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 古龙 là gì?

Âm Hán Việt của 古龙 là "cổ long".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.