另一半
giọng máy của trình duyệt
另一半 nghĩa là nửa kia, vợ hoặc chồng.
Nghĩa của 另一半
lìngyībàn
LÁNH NHẤT BÁN- Nửa kia
- nghĩa bóng Vợ hoặc chồng
- Một nửa tốt hơn của ai đó
Câu ví dụ với 另一半
- 每个人都可以找到他的另一半 。 Nồi nào úp vung nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #772053
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
另一半 nghĩa là gì?
另一半 (lìngyībàn) nghĩa là nửa kia, vợ hoặc chồng.
另一半 đọc thế nào?
另一半 đọc là lìngyībàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 另一半 là gì?
Âm Hán Việt của 另一半 là "lánh nhất bán".