TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

另一半

lìngyībàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÁNH NHẤT BÁN

另一半 nghĩa là nửa kia, vợ hoặc chồng.

Nghĩa của 另一半

lìngyībàn

LÁNH NHẤT BÁN
  1. Nửa kia
  2. nghĩa bóng Vợ hoặc chồng
  3. Một nửa tốt hơn của ai đó

Câu ví dụ với 另一半

  • 每个人都可以找到他的另一半 。 Nồi nào úp vung nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #772053

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

另一半 nghĩa là gì?

另一半 (lìngyībàn) nghĩa là nửa kia, vợ hoặc chồng.

另一半 đọc thế nào?

另一半 đọc là lìngyībàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 另一半 là gì?

Âm Hán Việt của 另一半 là "lánh nhất bán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.