另
HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: lánh, quả
另 nghĩa là khác, nữa.
Nghĩa của 另
lìng
LÁNH- Khác
- Nữa
- Tách biệt
- Một cách riêng rẽ
Từ ghép có 另
Thành ngữ có 另
- 另眼相看 — Đối xử ưu ái
- 另当别论 — Xử lý khác
- 另起炉灶 — Lập bếp riêng (thành ngữ); bắt đầu lại từ đầu
- 另辟蹊径 — Đi đường khác
- 另谋高就 — Tìm công việc tốt hơn ở nơi khác
- 另请高明 — Xin hãy tìm người giỏi hơn tôi
- 另存为 — Lưu dưới dạng... (tùy chọn menu trong một ứng dụng phần mềm)
- 另有企图 — Có động cơ mờ ám
- 另行通知 — Thông báo vào thời điểm khác
- 另觅新欢 — Tìm kiếm hạnh phúc nơi khác (uyển ngữ cho ngoại tình)
Câu ví dụ với 另
- 请给我看看另一个。 Làm ơn cho tôi xem cái khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #746062
- 这个传送门通向另一个世界。 Cánh cổng này dẫn đến thế giới khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14038202
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
另 nghĩa là gì?
另 (lìng) nghĩa là khác, nữa.
另 đọc thế nào?
另 đọc là lìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 另 là gì?
Âm Hán Việt của 另 là "lánh".