另存
giọng máy của trình duyệt
另存 nghĩa là Lưu (một tệp) sau khi người dùng đã chọn các tùy chọn (tên, vị trí, định dạng, v.v.).
Nghĩa của 另存
lìngcún
LÁNH TỒN- Lưu (một tệp) sau khi người dùng đã chọn các tùy chọn (tên, vị trí, định dạng, v.v.)
Thành ngữ có 另存
- 另存为 — Lưu dưới dạng... (tùy chọn menu trong một ứng dụng phần mềm)
Câu hỏi thường gặp
另存 nghĩa là gì?
另存 (lìngcún) nghĩa là Lưu (một tệp) sau khi người dùng đã chọn các tùy chọn (tên, vị trí, định dạng, v.v.).
另存 đọc thế nào?
另存 đọc là lìngcún (pinyin).
Âm Hán Việt của 另存 là gì?
Âm Hán Việt của 另存 là "lánh tồn".