TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

另存

lìngcún giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÁNH TỒN

另存 nghĩa là Lưu (một tệp) sau khi người dùng đã chọn các tùy chọn (tên, vị trí, định dạng, v.v.).

Nghĩa của 另存

lìngcún

LÁNH TỒN
  1. Lưu (một tệp) sau khi người dùng đã chọn các tùy chọn (tên, vị trí, định dạng, v.v.)

Thành ngữ có 另存

  • 另存为 — Lưu dưới dạng... (tùy chọn menu trong một ứng dụng phần mềm)

Câu hỏi thường gặp

另存 nghĩa là gì?

另存 (lìngcún) nghĩa là Lưu (một tệp) sau khi người dùng đã chọn các tùy chọn (tên, vị trí, định dạng, v.v.).

另存 đọc thế nào?

另存 đọc là lìngcún (pinyin).

Âm Hán Việt của 另存 là gì?

Âm Hán Việt của 另存 là "lánh tồn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.